Des fronts qu'embrume le soucinhững vầng trán mà nỗi lo âu làm cho tối sầm lại
Câu hỏi thường gặp
embrumer nghĩa là gì?
embrumer (ngoại động từ) nghĩa là phủ sương mù, mù sương.
embrumer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embrumer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁy.me/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.