TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embroussaillé

/ɑ̃.bʁu.sa.je/ giọng máy của trình duyệt

embroussaillé nghĩa là có nhiều bụi rậm, rậm rạp, rối bù, rối rắm.

Nghĩa của embroussaillé

Tính từ

  1. Có nhiều bụi rậm, rậm rạp.
  2. Nghĩa bóng Rối bù, rối rắm.
    • Cheveux embroussailléstóc rối bù
    • Un roman embroussaillémột cuốn tiểu thuyết rối rắm

Dạng từ của embroussaillé

Số nhiềuembroussaillés
Giống cáiembroussaillée
Giống cái số nhiềuembroussaillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overgrown; tangled, bushy

Câu hỏi thường gặp

embroussaillé nghĩa là gì?

embroussaillé (tính từ) nghĩa là có nhiều bụi rậm, rậm rạp, rối bù, rối rắm.

embroussaillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embroussaillé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁu.sa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.