embroussaillé
/ɑ̃.bʁu.sa.je/ giọng máy của trình duyệt
embroussaillé nghĩa là có nhiều bụi rậm, rậm rạp, rối bù, rối rắm.
Nghĩa của embroussaillé
Tính từ
- Có nhiều bụi rậm, rậm rạp.
- Nghĩa bóng Rối bù, rối rắm.
- Cheveux embroussailléstóc rối bù
- Un roman embroussaillémột cuốn tiểu thuyết rối rắm
Dạng từ của embroussaillé
| Số nhiều | embroussaillés |
| Giống cái | embroussaillée |
| Giống cái số nhiều | embroussaillées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overgrown; tangled, bushy
Câu hỏi thường gặp
embroussaillé nghĩa là gì?
embroussaillé (tính từ) nghĩa là có nhiều bụi rậm, rậm rạp, rối bù, rối rắm.
embroussaillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embroussaillé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁu.sa.je/.