TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embryogénie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bʁi.jɔ.ʒe.ni/ giọng máy của trình duyệt

embryogénie nghĩa là Quá trình phát triển phôi.

Nghĩa của embryogénie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Quá trình phát triển phôi.

Dạng từ của embryogénie

Đi với mạo từ: une embryogénie · l'embryogénie

Số nhiềuembryogénies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embryogenesis

Câu hỏi thường gặp

embryogénie nghĩa là gì?

embryogénie (danh từ) nghĩa là Quá trình phát triển phôi.

embryogénie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embryogénie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁi.jɔ.ʒe.ni/.

embryogénie là giống đực hay giống cái?

embryogénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.