TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrasseur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.bʁa.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

embrasseur nghĩa là người thích hôn, thích hôn.

Nghĩa của embrasseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thích hôn.

Tính từ

  1. Thích hôn.

Dạng từ của embrasseur

Số nhiềuembrasseurs
Giống cáiembrasseuse
Giống cái số nhiềuembrasseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embrasseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ kissy; fond of kissing
  • Danh từ kisser

Câu hỏi thường gặp

embrasseur nghĩa là gì?

embrasseur (danh từ, tính từ) nghĩa là người thích hôn, thích hôn.

embrasseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrasseur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁa.sœʁ/.

embrasseur là giống đực hay giống cái?

embrasseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.