TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrasse

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bʁas/ giọng máy của trình duyệt

embrasse nghĩa là dải vén màn.

Nghĩa của embrasse

Danh từ · giống cái

  1. Dải vén màn.

Dạng từ của embrasse

Đi với mạo từ: une embrasse · l'embrasse

Số nhiềuembrasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embrasse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curtain-loop, armrest

Câu hỏi thường gặp

embrasse nghĩa là gì?

embrasse (danh từ) nghĩa là dải vén màn.

embrasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrasse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁas/.

embrasse là giống đực hay giống cái?

embrasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.