embrasse
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bʁas/ giọng máy của trình duyệt
embrasse nghĩa là dải vén màn.
Nghĩa của embrasse
Danh từ · giống cái
- Dải vén màn.
Dạng từ của embrasse
Đi với mạo từ: une embrasse · l'embrasse
| Số nhiều | embrasses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embrasse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curtain-loop, armrest
Câu hỏi thường gặp
embrasse nghĩa là gì?
embrasse (danh từ) nghĩa là dải vén màn.
embrasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embrasse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁas/.
embrasse là giống đực hay giống cái?
embrasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).