TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embauchoir

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bo.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

embauchoir nghĩa là cái cốt giày, cái phom giày.

Nghĩa của embauchoir

Danh từ · giống đực

  1. Cái cốt giày, cái phom giày.

Dạng từ của embauchoir

Đi với mạo từ: un embauchoir · l'embauchoir

Số nhiềuembauchoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embauchoir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoetree

Câu hỏi thường gặp

embauchoir nghĩa là gì?

embauchoir (danh từ) nghĩa là cái cốt giày, cái phom giày.

embauchoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embauchoir (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bo.ʃwaʁ/.

embauchoir là giống đực hay giống cái?

embauchoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.