TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embaumement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bom.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embaumement nghĩa là sự ướp xác.

Nghĩa của embaumement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ướp xác.

Dạng từ của embaumement

Đi với mạo từ: un embaumement · l'embaumement

Số nhiềuembaumements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embaumement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embalming

Câu hỏi thường gặp

embaumement nghĩa là gì?

embaumement (danh từ) nghĩa là sự ướp xác.

embaumement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embaumement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bom.mɑ̃/.

embaumement là giống đực hay giống cái?

embaumement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.