embauche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.boʃ/ giọng máy của trình duyệt
embauche nghĩa là khả năng tuyển dụng.
Nghĩa của embauche
Danh từ · giống cái
- Khả năng tuyển dụng.
- Il n'y a pas d'embauche sur le chantiercông trường không (có) khả năng tuyển dụng thêm công nhân
Dạng từ của embauche
Đi với mạo từ: une embauche · l'embauche
| Số nhiều | embauches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embauche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hiring, employment, taking-on; vacancy
Câu hỏi thường gặp
embauche nghĩa là gì?
embauche (danh từ) nghĩa là khả năng tuyển dụng.
embauche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embauche (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.boʃ/.
embauche là giống đực hay giống cái?
embauche là danh từ giống cái (dùng với une, la).