TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embauchage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bo.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

embauchage nghĩa là sự tuyển dụng.

Nghĩa của embauchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tuyển dụng (công nhân).

Dạng từ của embauchage

Đi với mạo từ: un embauchage · l'embauchage

Số nhiềuembauchages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embauchage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hiring (of employees)

Câu hỏi thường gặp

embauchage nghĩa là gì?

embauchage (danh từ) nghĩa là sự tuyển dụng.

embauchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embauchage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bo.ʃaʒ/.

embauchage là giống đực hay giống cái?

embauchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.