embauchage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bo.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
embauchage nghĩa là sự tuyển dụng.
Nghĩa của embauchage
Danh từ · giống đực
- Sự tuyển dụng (công nhân).
Dạng từ của embauchage
Đi với mạo từ: un embauchage · l'embauchage
| Số nhiều | embauchages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embauchage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hiring (of employees)
Câu hỏi thường gặp
embauchage nghĩa là gì?
embauchage (danh từ) nghĩa là sự tuyển dụng.
embauchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embauchage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bo.ʃaʒ/.
embauchage là giống đực hay giống cái?
embauchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).