TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

elzévirien

giọng máy của trình duyệt

elzévirien nghĩa là Xem elzévir.

Nghĩa của elzévirien

Tính từ

  1. xem elzévir — Sách enzêvia.

Dạng từ của elzévirien

Số nhiềuelzéviriens
Giống cáielzévirienne
Giống cái số nhiềuelzéviriennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elzévirien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Elzevirian

Câu hỏi thường gặp

elzévirien nghĩa là gì?

elzévirien (tính từ) nghĩa là Xem elzévir.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.