TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

elliptiquement

/e.lip.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

elliptiquement nghĩa là tỉnh lược.

Nghĩa của elliptiquement

Phó từ

  1. Tỉnh lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ elliptically

Câu hỏi thường gặp

elliptiquement nghĩa là gì?

elliptiquement (phó từ) nghĩa là tỉnh lược.

elliptiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elliptiquement (giọng Pháp chuẩn): /e.lip.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.