TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

elliptique

/e.lip.tik/ giọng máy của trình duyệt

elliptique nghĩa là tỉnh lược.

Nghĩa của elliptique

Tính từ

  1. Toán học Eliptic.
  2. Tỉnh lược.
    • Phrase elliptiquecâu tỉnh lược

Dạng từ của elliptique

Số nhiềuelliptiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elliptique

Đồng nghĩa

Họ từ của elliptique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elliptic; elliptical

Câu hỏi thường gặp

elliptique nghĩa là gì?

elliptique (tính từ) nghĩa là tỉnh lược.

elliptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elliptique (giọng Pháp chuẩn): /e.lip.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.