TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effréné

/e.fʁe.ne/ giọng máy của trình duyệt

effréné nghĩa là phóng túng, bừa bãi.

Nghĩa của effréné

Tính từ

  1. Phóng túng; bừa bãi; vô độ; hết mực.
    • Débauche effrénéesự ăn chơi bừa bãi
    • Désirs effrénésdục vọng vô độ
    • Un démagogue effrénémột người mị dân hết mực

Dạng từ của effréné

Số nhiềueffrénés
Giống cáieffrénée
Giống cái số nhiềueffrénées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effréné

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wild, frantic, unbridled

Câu hỏi thường gặp

effréné nghĩa là gì?

effréné (tính từ) nghĩa là phóng túng, bừa bãi.

effréné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effréné (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁe.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.