TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effluver

giọng máy của trình duyệt

effluver nghĩa là bốc lên, bốc ra.

Nghĩa của effluver

Nội động từ

  1. Bốc lên, bốc ra.

Câu hỏi thường gặp

effluver nghĩa là gì?

effluver (nội động từ) nghĩa là bốc lên, bốc ra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.