TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effiloche

danh từ giống cái (f)
/efilɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

effiloche nghĩa là sợi mép, tơ thải.

Nghĩa của effiloche

Danh từ · giống cái

  1. Ngành dệt Sợi mép (ở tấm vải).
  2. Số nhiều Tơ thải.

Dạng từ của effiloche

Đi với mạo từ: une effiloche · l'effiloche

Câu ví dụ với effiloche

  • Le temps file comme une flèche ; un fruit s'effiloche comme une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

effiloche nghĩa là gì?

effiloche (danh từ) nghĩa là sợi mép, tơ thải.

effiloche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effiloche (giọng Pháp chuẩn): /efilɔʃ/.

effiloche là giống đực hay giống cái?

effiloche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.