TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effilochage

danh từ giống đực (m)
/e.fi.lɔ.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

effilochage nghĩa là sự tháo tơi, sự xé tơi.

Nghĩa của effilochage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo tơi, sự xé tơi (giẻ).

Dạng từ của effilochage

Đi với mạo từ: un effilochage · l'effilochage

Câu hỏi thường gặp

effilochage nghĩa là gì?

effilochage (danh từ) nghĩa là sự tháo tơi, sự xé tơi.

effilochage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effilochage (giọng Pháp chuẩn): /e.fi.lɔ.ʃaʒ/.

effilochage là giống đực hay giống cái?

effilochage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.