TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dyspnée

danh từ giống cái (f)
/disp.ne/ giọng máy của trình duyệt

dyspnée nghĩa là chứng khó thở.

Nghĩa của dyspnée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng khó thở.

Dạng từ của dyspnée

Đi với mạo từ: une dyspnée · la dyspnée

Số nhiềudyspnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyspnea

Câu hỏi thường gặp

dyspnée nghĩa là gì?

dyspnée (danh từ) nghĩa là chứng khó thở.

dyspnée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyspnée (giọng Pháp chuẩn): /disp.ne/.

dyspnée là giống đực hay giống cái?

dyspnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.