dyspnée
danh từ giống cái (f)
/disp.ne/ giọng máy của trình duyệt
dyspnée nghĩa là chứng khó thở.
Nghĩa của dyspnée
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng khó thở.
Dạng từ của dyspnée
Đi với mạo từ: une dyspnée · la dyspnée
| Số nhiều | dyspnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dyspnea
Câu hỏi thường gặp
dyspnée nghĩa là gì?
dyspnée (danh từ) nghĩa là chứng khó thở.
dyspnée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dyspnée (giọng Pháp chuẩn): /disp.ne/.
dyspnée là giống đực hay giống cái?
dyspnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).