dysplasie
danh từ giống cái (f)
/dis.pla.zi/ giọng máy của trình duyệt
dysplasie nghĩa là chứng loạn sản.
Nghĩa của dysplasie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng loạn sản.
Dạng từ của dysplasie
Đi với mạo từ: une dysplasie · la dysplasie
| Số nhiều | dysplasies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dysplasia
Câu hỏi thường gặp
dysplasie nghĩa là gì?
dysplasie (danh từ) nghĩa là chứng loạn sản.
dysplasie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dysplasie (giọng Pháp chuẩn): /dis.pla.zi/.
dysplasie là giống đực hay giống cái?
dysplasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).