TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dysphonie

danh từ giống cái (f)
/disfɔni/ giọng máy của trình duyệt

dysphonie nghĩa là chứng khó phát âm.

Nghĩa của dysphonie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng khó phát âm.

Dạng từ của dysphonie

Đi với mạo từ: une dysphonie · la dysphonie

Số nhiềudysphonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysphony

Câu hỏi thường gặp

dysphonie nghĩa là gì?

dysphonie (danh từ) nghĩa là chứng khó phát âm.

dysphonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dysphonie (giọng Pháp chuẩn): /disfɔni/.

dysphonie là giống đực hay giống cái?

dysphonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.