TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dyspeptique

danh từ cả hai giống
/dis.pɛp.tik/ giọng máy của trình duyệt

dyspeptique nghĩa là Người bị chứng khó tiêu.

Nghĩa của dyspeptique

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người bị chứng khó tiêu.

Tính từ

  1. xem dyspepsie — Chứng khó tiêu.

Dạng từ của dyspeptique

Số nhiềudyspeptiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dyspeptic

Câu hỏi thường gặp

dyspeptique nghĩa là gì?

dyspeptique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người bị chứng khó tiêu.

dyspeptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyspeptique (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɛp.tik/.

dyspeptique là giống đực hay giống cái?

dyspeptique là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.