TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dyspraxie

danh từ giống cái (f)
/dis.pʁak.si/ giọng máy của trình duyệt

dyspraxie nghĩa là sự mất thực dụng.

Nghĩa của dyspraxie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mất thực dụng.

Dạng từ của dyspraxie

Đi với mạo từ: une dyspraxie · la dyspraxie

Số nhiềudyspraxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyspraxia

Câu hỏi thường gặp

dyspraxie nghĩa là gì?

dyspraxie (danh từ) nghĩa là sự mất thực dụng.

dyspraxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyspraxie (giọng Pháp chuẩn): /dis.pʁak.si/.

dyspraxie là giống đực hay giống cái?

dyspraxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.