dyslexique
dyslexique nghĩa là Người bị chứng loạn đọc.
Nghĩa của dyslexique
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người bị chứng loạn đọc.
Tính từ
- xem dyslexie — Chứng loạn đọc.
Dạng từ của dyslexique
| Số nhiều | dyslexiques |
Câu ví dụ với dyslexique
- Tu es dyslexique ? Bạn có bị mắc chứng khó đọc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6743319
- Êtes-vous dyslexique ? Bạn có bị mắc chứng khó đọc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6743318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dyslexic
- Danh từ dyslexic person
Câu hỏi thường gặp
dyslexique nghĩa là gì?
dyslexique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người bị chứng loạn đọc.
dyslexique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dyslexique (giọng Pháp chuẩn): /di.slɛk.sik/.
dyslexique là giống đực hay giống cái?
dyslexique là danh từ cả hai giống.