TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dyslexie

danh từ giống cái (f)
/di.slɛk.si/ giọng máy của trình duyệt

dyslexie nghĩa là chứng loạn đọc.

Nghĩa của dyslexie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng loạn đọc.

Dạng từ của dyslexie

Đi với mạo từ: une dyslexie · la dyslexie

Số nhiềudyslexies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyslexia (a syndrome, inability of reading)

Câu hỏi thường gặp

dyslexie nghĩa là gì?

dyslexie (danh từ) nghĩa là chứng loạn đọc.

dyslexie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyslexie (giọng Pháp chuẩn): /di.slɛk.si/.

dyslexie là giống đực hay giống cái?

dyslexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.