TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dyslalie

danh từ giống cái (f)
/di.sla.li/ giọng máy của trình duyệt

dyslalie nghĩa là tật nói ngọng.

Nghĩa của dyslalie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tật nói ngọng.

Dạng từ của dyslalie

Đi với mạo từ: une dyslalie · la dyslalie

Số nhiềudyslalies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyslalia

Câu hỏi thường gặp

dyslalie nghĩa là gì?

dyslalie (danh từ) nghĩa là tật nói ngọng.

dyslalie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyslalie (giọng Pháp chuẩn): /di.sla.li/.

dyslalie là giống đực hay giống cái?

dyslalie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.