TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dysgraphie

danh từ giống cái (f)
/dis.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

dysgraphie nghĩa là chứng khó viết, tật hình thể.

Nghĩa của dysgraphie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng khó viết.
  2. Y học Tật hình thể.

Dạng từ của dysgraphie

Đi với mạo từ: une dysgraphie · la dysgraphie

Số nhiềudysgraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysgraphia

Câu hỏi thường gặp

dysgraphie nghĩa là gì?

dysgraphie (danh từ) nghĩa là chứng khó viết, tật hình thể.

dysgraphie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dysgraphie (giọng Pháp chuẩn): /dis.ɡʁa.fi/.

dysgraphie là giống đực hay giống cái?

dysgraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.