TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dysfonctionnement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.fɔ̃k.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dysfonctionnement nghĩa là sự loạn năng.

Nghĩa của dysfonctionnement

Danh từ · giống đực

  1. Y học, triết học Sự loạn năng.

Dạng từ của dysfonctionnement

Đi với mạo từ: un dysfonctionnement · le dysfonctionnement

Số nhiềudysfonctionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malfunction

Câu hỏi thường gặp

dysfonctionnement nghĩa là gì?

dysfonctionnement (danh từ) nghĩa là sự loạn năng.

dysfonctionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dysfonctionnement (giọng Pháp chuẩn): /dis.fɔ̃k.sjɔn.mɑ̃/.

dysfonctionnement là giống đực hay giống cái?

dysfonctionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.