TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dysentérique

danh từ cả hai giống
/di.sɑ̃.te.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

dysentérique nghĩa là người bị bệnh lỵ.

Nghĩa của dysentérique

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị bệnh lỵ.

Tính từ

  1. xem dysenterie — Bệnh lỵ.

Dạng từ của dysentérique

Số nhiềudysentériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysenteric

Câu hỏi thường gặp

dysentérique nghĩa là gì?

dysentérique (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị bệnh lỵ.

dysentérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dysentérique (giọng Pháp chuẩn): /di.sɑ̃.te.ʁik/.

dysentérique là giống đực hay giống cái?

dysentérique là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.