TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dysménorrhée

danh từ giống cái (f)
/dis.me.nɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

dysménorrhée nghĩa là chứng đau kinh.

Nghĩa của dysménorrhée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đau kinh.

Dạng từ của dysménorrhée

Đi với mạo từ: une dysménorrhée · la dysménorrhée

Số nhiềudysménorrhées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysmenorrhea

Câu hỏi thường gặp

dysménorrhée nghĩa là gì?

dysménorrhée (danh từ) nghĩa là chứng đau kinh.

dysménorrhée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dysménorrhée (giọng Pháp chuẩn): /dis.me.nɔ.ʁe/.

dysménorrhée là giống đực hay giống cái?

dysménorrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.