TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dyschromie

danh từ giống cái (f)
/dis.kʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

dyschromie nghĩa là chứng loạn sắc tố.

Nghĩa của dyschromie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng loạn sắc tố (da).

Dạng từ của dyschromie

Đi với mạo từ: une dyschromie · la dyschromie

Số nhiềudyschromies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyschromia

Câu hỏi thường gặp

dyschromie nghĩa là gì?

dyschromie (danh từ) nghĩa là chứng loạn sắc tố.

dyschromie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyschromie (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁɔ.mi/.

dyschromie là giống đực hay giống cái?

dyschromie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.