TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dyscalculie

danh từ giống cái (f)
/dis.kal.ky.li/ giọng máy của trình duyệt

dyscalculie nghĩa là chứng tính toán khó.

Nghĩa của dyscalculie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tính toán khó.

Dạng từ của dyscalculie

Đi với mạo từ: une dyscalculie · la dyscalculie

Số nhiềudyscalculies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyscalculia

Câu hỏi thường gặp

dyscalculie nghĩa là gì?

dyscalculie (danh từ) nghĩa là chứng tính toán khó.

dyscalculie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyscalculie (giọng Pháp chuẩn): /dis.kal.ky.li/.

dyscalculie là giống đực hay giống cái?

dyscalculie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.