dyscalculie
danh từ giống cái (f)
/dis.kal.ky.li/ giọng máy của trình duyệt
dyscalculie nghĩa là chứng tính toán khó.
Nghĩa của dyscalculie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng tính toán khó.
Dạng từ của dyscalculie
Đi với mạo từ: une dyscalculie · la dyscalculie
| Số nhiều | dyscalculies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dyscalculia
Câu hỏi thường gặp
dyscalculie nghĩa là gì?
dyscalculie (danh từ) nghĩa là chứng tính toán khó.
dyscalculie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dyscalculie (giọng Pháp chuẩn): /dis.kal.ky.li/.
dyscalculie là giống đực hay giống cái?
dyscalculie là danh từ giống cái (dùng với une, la).