dyscrasie
danh từ giống cái (f)
/dis.kʁa.zi/ giọng máy của trình duyệt
dyscrasie nghĩa là chứng loạn thể tạng, thể tạng kém.
Nghĩa của dyscrasie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng loạn thể tạng; thể tạng kém.
Dạng từ của dyscrasie
Đi với mạo từ: une dyscrasie · la dyscrasie
| Số nhiều | dyscrasies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dyscrasy
Câu hỏi thường gặp
dyscrasie nghĩa là gì?
dyscrasie (danh từ) nghĩa là chứng loạn thể tạng, thể tạng kém.
dyscrasie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dyscrasie (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁa.zi/.
dyscrasie là giống đực hay giống cái?
dyscrasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).