TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dyscrasie

danh từ giống cái (f)
/dis.kʁa.zi/ giọng máy của trình duyệt

dyscrasie nghĩa là chứng loạn thể tạng, thể tạng kém.

Nghĩa của dyscrasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng loạn thể tạng; thể tạng kém.

Dạng từ của dyscrasie

Đi với mạo từ: une dyscrasie · la dyscrasie

Số nhiềudyscrasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyscrasy

Câu hỏi thường gặp

dyscrasie nghĩa là gì?

dyscrasie (danh từ) nghĩa là chứng loạn thể tạng, thể tạng kém.

dyscrasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyscrasie (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁa.zi/.

dyscrasie là giống đực hay giống cái?

dyscrasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.