dynastique
/di.nas.tik/ giọng máy của trình duyệt
dynastique nghĩa là Xem dynastie.
Nghĩa của dynastique
Tính từ
- xem dynastie — Triều đại, triều vua.
Dạng từ của dynastique
| Số nhiều | dynastiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dynastic
Câu hỏi thường gặp
dynastique nghĩa là gì?
dynastique (tính từ) nghĩa là Xem dynastie.
dynastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dynastique (giọng Pháp chuẩn): /di.nas.tik/.