TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dynastique

/di.nas.tik/ giọng máy của trình duyệt

dynastique nghĩa là Xem dynastie.

Nghĩa của dynastique

Tính từ

  1. xem dynastie — Triều đại, triều vua.

Dạng từ của dynastique

Số nhiềudynastiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dynastic

Câu hỏi thường gặp

dynastique nghĩa là gì?

dynastique (tính từ) nghĩa là Xem dynastie.

dynastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynastique (giọng Pháp chuẩn): /di.nas.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.