TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dynastie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.nas.ti/ giọng máy của trình duyệt

dynastie nghĩa là triều đại, triều vua, dòng họ.

Nghĩa của dynastie

Danh từ · giống cái

  1. Triều đại, triều vua.
  2. Dòng họ.
    • La dynastie des Bachdòng họ Bắc

Dạng từ của dynastie

Đi với mạo từ: une dynastie · la dynastie

Số nhiềudynasties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dynasty

Câu hỏi thường gặp

dynastie nghĩa là gì?

dynastie (danh từ) nghĩa là triều đại, triều vua, dòng họ.

dynastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynastie (giọng Pháp chuẩn): /di.nas.ti/.

dynastie là giống đực hay giống cái?

dynastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.