TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dynamogénique

giọng máy của trình duyệt

dynamogénique nghĩa là Như dynamogène.

Nghĩa của dynamogénique

Tính từ

  1. Như dynamogène.

Dạng từ của dynamogénique

Số nhiềudynamogéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dynamogenic

Câu hỏi thường gặp

dynamogénique nghĩa là gì?

dynamogénique (tính từ) nghĩa là Như dynamogène.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.