TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dynamogène

giọng máy của trình duyệt

dynamogène nghĩa là tạo lực.

Nghĩa của dynamogène

Tính từ

  1. Sinh vật học Tạo lực.
    • Aliment dynamogènethức ăn tạo lực

Dạng từ của dynamogène

Số nhiềudynamogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dynamogenic

Câu hỏi thường gặp

dynamogène nghĩa là gì?

dynamogène (tính từ) nghĩa là tạo lực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.