dynamitage
danh từ giống đực (m)
/di.na.mi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
dynamitage nghĩa là sự nổ đinamit, sự nổ mìn.
Nghĩa của dynamitage
Danh từ · giống đực
- Sự nổ đinamit, sự nổ mìn.
Dạng từ của dynamitage
Đi với mạo từ: un dynamitage · le dynamitage
| Số nhiều | dynamitages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dynamiting, blasting
Câu hỏi thường gặp
dynamitage nghĩa là gì?
dynamitage (danh từ) nghĩa là sự nổ đinamit, sự nổ mìn.
dynamitage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dynamitage (giọng Pháp chuẩn): /di.na.mi.taʒ/.
dynamitage là giống đực hay giống cái?
dynamitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).