TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dynamiste

giọng máy của trình duyệt

dynamiste nghĩa là Người theo thuyết động lực.

Nghĩa của dynamiste

Danh từ

  1. Triết học Người theo thuyết động lực.

Tính từ

  1. xem dynamisme — Thuyết động lực.

Câu hỏi thường gặp

dynamiste nghĩa là gì?

dynamiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết động lực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.