duvet
danh từ giống đực (m)
/dy.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
duvet nghĩa là lông tơ, chăn lông tơ.
Nghĩa của duvet
Danh từ · giống đực
- Lông tơ.
- Duvet d'oielông tơ ngỗng
- Poussin qui n'a encore que le duvetgà con mới có lông tơ
- Le duvet de la pêchelông tơ của quả đào
- Chăn lông tơ.
Dạng từ của duvet
Đi với mạo từ: un duvet · le duvet
| Số nhiều | duvets |
Họ từ của duvet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ down (soft, fine feathers); down, fuzz (on face, peach, etc); sleeping bag; duvet, continental quilt
Câu hỏi thường gặp
duvet nghĩa là gì?
duvet (danh từ) nghĩa là lông tơ, chăn lông tơ.
duvet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duvet (giọng Pháp chuẩn): /dy.vɛ/.
duvet là giống đực hay giống cái?
duvet là danh từ giống đực (dùng với un, le).