TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duralumin

danh từ giống đực (m)
/dy.ʁa.ly.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

duralumin nghĩa là đura.

Nghĩa của duralumin

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Đura (hợp kim).

Dạng từ của duralumin

Đi với mạo từ: un duralumin · le duralumin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duralumin

Câu hỏi thường gặp

duralumin nghĩa là gì?

duralumin (danh từ) nghĩa là đura.

duralumin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duralumin (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʁa.ly.mɛ̃/.

duralumin là giống đực hay giống cái?

duralumin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.