duo
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɥo/ giọng máy của trình duyệt
duo nghĩa là bè đôi, sự đối khẩu.
Nghĩa của duo
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Bè đôi.
- Sự đối khẩu.
- Duo d'injuresđối khẩu chửi nhau
Dạng từ của duo
Đi với mạo từ: un duo · le duo
| Số nhiều | duos |
Họ từ của duo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duo (combination of two things); duet (a musical composition for two performers)
Câu hỏi thường gặp
duo nghĩa là gì?
duo (danh từ) nghĩa là bè đôi, sự đối khẩu.
duo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duo (giọng Pháp chuẩn): /dɥo/.
duo là giống đực hay giống cái?
duo là danh từ giống đực (dùng với un, le).