TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɥo/ giọng máy của trình duyệt

duo nghĩa là bè đôi, sự đối khẩu.

Nghĩa của duo

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Bè đôi.
  2. Sự đối khẩu.
    • Duo d'injuresđối khẩu chửi nhau

Dạng từ của duo

Đi với mạo từ: un duo · le duo

Số nhiềuduos

Họ từ của duo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duo (combination of two things); duet (a musical composition for two performers)

Câu hỏi thường gặp

duo nghĩa là gì?

duo (danh từ) nghĩa là bè đôi, sự đối khẩu.

duo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duo (giọng Pháp chuẩn): /dɥo/.

duo là giống đực hay giống cái?

duo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.