TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

duite nghĩa là độ dài sợi khổ.

Nghĩa của duite

Danh từ · giống cái

  1. Ngành dệt Độ dài sợi khổ.

Dạng từ của duite

Đi với mạo từ: une duite · la duite

Số nhiềuduites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the number of weft threads per unit length (typically per centimetre) of fabric as a measure of fineness

Câu hỏi thường gặp

duite nghĩa là gì?

duite (danh từ) nghĩa là độ dài sợi khổ.

duite là giống đực hay giống cái?

duite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.