ducroire nghĩa là giao kèo bảo đảm, hoa hồng bảo đảm.
Nghĩa của ducroire
Danh từ · giống đực
Thương nghiệp Giao kèo bảo đảm (của mại bản).
Hoa hồng bảo đảm (trả cho mại bản).
Dạng từ của ducroire
Đi với mạo từ: un ducroire · le ducroire
Câu hỏi thường gặp
ducroire nghĩa là gì?
ducroire (danh từ) nghĩa là giao kèo bảo đảm, hoa hồng bảo đảm.
ducroire là giống đực hay giống cái?
ducroire là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.