TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duché

danh từ giống đực (m)
/dy.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

duché nghĩa là đất công tước.

Nghĩa của duché

Danh từ · giống đực

  1. Đất công tước.

Dạng từ của duché

Đi với mạo từ: un duché · le duché

Số nhiềuduchés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a duchy

Câu hỏi thường gặp

duché nghĩa là gì?

duché (danh từ) nghĩa là đất công tước.

duché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duché (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʃe/.

duché là giống đực hay giống cái?

duché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.