duché
danh từ giống đực (m)
/dy.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
duché nghĩa là đất công tước.
Nghĩa của duché
Danh từ · giống đực
- Đất công tước.
Dạng từ của duché
Đi với mạo từ: un duché · le duché
| Số nhiều | duchés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a duchy
Câu hỏi thường gặp
duché nghĩa là gì?
duché (danh từ) nghĩa là đất công tước.
duché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duché (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʃe/.
duché là giống đực hay giống cái?
duché là danh từ giống đực (dùng với un, le).