TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duchesse

danh từ giống cái (f)
/dy.ʃɛs/ giọng máy của trình duyệt

duchesse nghĩa là bà công tước.

Nghĩa của duchesse

Danh từ · giống cái

  1. Bà công tước.
  2. Thân mật Người phụ nữ ra vẻ đài các.
  3. Giống lê thơm đuset.
  4. Sử học Ghế tràng kỷ đuset.

Dạng từ của duchesse

Đi với mạo từ: une duchesse · la duchesse

Số nhiềuduchesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duchess

Câu hỏi thường gặp

duchesse nghĩa là gì?

duchesse (danh từ) nghĩa là bà công tước.

duchesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duchesse (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʃɛs/.

duchesse là giống đực hay giống cái?

duchesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.