ductile
/dyk.til/ giọng máy của trình duyệt
ductile nghĩa là vuốt giãn được.
Nghĩa của ductile
Tính từ
- Vuốt giãn được (kim loại).
Dạng từ của ductile
| Số nhiều | ductiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ductile (capable of being pulled or stretched into thin wire)
Câu hỏi thường gặp
ductile nghĩa là gì?
ductile (tính từ) nghĩa là vuốt giãn được.
ductile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ductile (giọng Pháp chuẩn): /dyk.til/.