TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ductile

/dyk.til/ giọng máy của trình duyệt

ductile nghĩa là vuốt giãn được.

Nghĩa của ductile

Tính từ

  1. Vuốt giãn được (kim loại).

Dạng từ của ductile

Số nhiềuductiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ductile (capable of being pulled or stretched into thin wire)

Câu hỏi thường gặp

ductile nghĩa là gì?

ductile (tính từ) nghĩa là vuốt giãn được.

ductile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ductile (giọng Pháp chuẩn): /dyk.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.