TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dromon

danh từ giống đực (m)
/dʁɔ.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dromon nghĩa là thuyền chiến.

Nghĩa của dromon

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thuyền chiến (ở Địa Trung Hải).

Dạng từ của dromon

Đi với mạo từ: un dromon · le dromon

Số nhiềudromons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dromon

Câu hỏi thường gặp

dromon nghĩa là gì?

dromon (danh từ) nghĩa là thuyền chiến.

dromon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dromon (giọng Pháp chuẩn): /dʁɔ.mɔ̃/.

dromon là giống đực hay giống cái?

dromon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.