TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drisse

danh từ giống cái (f)
/dʁis/ giọng máy của trình duyệt

drisse nghĩa là dây kéo.

Nghĩa của drisse

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Dây kéo (buồm cờ..).

Dạng từ của drisse

Đi với mạo từ: une drisse · la drisse

Số nhiềudrisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halyard

Câu hỏi thường gặp

drisse nghĩa là gì?

drisse (danh từ) nghĩa là dây kéo.

drisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drisse (giọng Pháp chuẩn): /dʁis/.

drisse là giống đực hay giống cái?

drisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.