TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drive

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dʁajv/ giọng máy của trình duyệt

drive nghĩa là quả tiu.

Nghĩa của drive

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Quả tiu (quần vợt).

Dạng từ của drive

Đi với mạo từ: un drive · le drive

Số nhiềudrives

Câu hỏi thường gặp

drive nghĩa là gì?

drive (danh từ) nghĩa là quả tiu.

drive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drive (giọng Pháp chuẩn): /dʁajv/.

drive là giống đực hay giống cái?

drive là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.