dring
danh từ giống đực (m)
/dʁiŋ/ giọng máy của trình duyệt
dring nghĩa là tiếng reng reng.
Nghĩa của dring
Danh từ · giống đực
- Tiếng reng reng (chuông điện).
Dạng từ của dring
Đi với mạo từ: un dring · le dring
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dring
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ brrr, whirr (a whirring sound, such as that of a machine)
Câu hỏi thường gặp
dring nghĩa là gì?
dring (danh từ) nghĩa là tiếng reng reng.
dring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dring (giọng Pháp chuẩn): /dʁiŋ/.
dring là giống đực hay giống cái?
dring là danh từ giống đực (dùng với un, le).