TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dring

danh từ giống đực (m)
/dʁiŋ/ giọng máy của trình duyệt

dring nghĩa là tiếng reng reng.

Nghĩa của dring

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng reng reng (chuông điện).

Dạng từ của dring

Đi với mạo từ: un dring · le dring

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dring

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ brrr, whirr (a whirring sound, such as that of a machine)

Câu hỏi thường gặp

dring nghĩa là gì?

dring (danh từ) nghĩa là tiếng reng reng.

dring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dring (giọng Pháp chuẩn): /dʁiŋ/.

dring là giống đực hay giống cái?

dring là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.