TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drelin

danh từ giống đực (m)
/dʁə.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

drelin nghĩa là tiếng leng keng.

Nghĩa của drelin

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tiếng leng keng (của chuông).

Dạng từ của drelin

Đi với mạo từ: un drelin · le drelin

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drelin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ brrr, whirr (a whirring sound, such as that of a machine)

Câu hỏi thường gặp

drelin nghĩa là gì?

drelin (danh từ) nghĩa là tiếng leng keng.

drelin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drelin (giọng Pháp chuẩn): /dʁə.lɛ̃/.

drelin là giống đực hay giống cái?

drelin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.